Skip to content Skip to navigation

DENTAL TREATMENT FEES

 

DENTAL TREATMENT FEES

(Effected from January 1st, 2017) 

                                                                                                       Approximate 1 US$ = VND 22.500

                                                                                               

Treatment Type

Unit

Price in VND

Price in USD (approx)

  1. EXAMINATION, CLEANING - KHÁM, LẤY CAO RĂNG & ĐÁNH BÓNG

 

 

 

Oral examination and Consultation - Khám răng và Tư vấn

 

FREE

 

Cleaning & Polishing (full mouth) - Lấy cao răng & đánh bóng

Case 

400.000 - 600.000

18 - 27

  1. X-QUANG NHA KHOA – DENTAL RADIOLOGY
     

Cephalometric, Panoramic X-rays/Phim Cepha, Toàn hàm

 

200.000

9

Dental Cone beam CT /Phim CT

 

700.000 – 1.200.000

32-54

  1. ORAL SURGERY- NHỔ RĂNG

 

 

 

Tooth extraction - Nhổ răng thường

Tooth

600.000 - 1.700.000

27 - 75

Surgical removal of wisdom or impacted tooth - Nhổ phẫu thuật răng

Tooth

1.800.000 - 6.000.000

80 – 270

  1. FILLING - TRÁM RĂNG

 

 

 

Amalgam filling - Trám Amalgam  (Free Mercury)

Surface

400.000 - 600.000

18 - 27

White filling - Trám thẩm mỹ

Surface

400.000 - 1.500.000

18 – 67

Cervical hypersensivity - Trám xoang cổ răng

Tooth

400.000 - 700.000

18 - 30

  1. ROOT CANAL TREATMENT & RETREAT - LẤY TỦY RĂNG

 

 

 

Anterior tooth - Răng trước

Tooth

1.200.000 – 1.800.000

55 - 80

Premolar tooth - Răng cối nhỏ

Tooth

1.800.000 – 2.700.000

80 - 120

Molar tooth - Răng cối

Tooth

3.000.000 – 6.000.000

135 -  270

  1. BLEACHING- TẨY TRẮNG RĂNG

 

 

 

Home bleaching - Tẩy trắng tại nhà

Case

2.250.000

100

In office bleaching - Tẩy trắng tại phòng mạch :

Case 

 

 

    * Laser - smile

Case

5.000.000

220

    * Zoom – white speed

Case

4.500.000

200

    * Flash Case 4.500.000 200
  1. INLAY & ONLAY

 

 

 

Inlay/Onlay with regular, semi-precious & Precious metal – Inlay/Onlay

 kim loại tiêu chuẩn, bán quý & quý

Tooth 

1.500.000 - 9.000.000

70 - 400

Inlay/ Onlay Procelain- Inlay/ Onlay toàn sứ

Tooth 

3.000.000 - 7.000.000

135 - 310

  1. CROWN & BRIDGE - PHỤC HÌNH CỐ ĐỊNH

 

 

 

Porcelain fused to metal - Cầu, mão sứ kim loại

Tooth 

1.800.000

80

PFM with Talladium base - Cầu, mão sứ kim loại Titan

Tooth 

2.800.000

125

PFM with semi-precious - Cầu, mão sứ kim loại bán quí

Tooth 

5.100.000

230

PFM with precious - Cầu, mão sứ  kim loại quí :

  • With 40% Au :
  • With 74% Au :

 Tooth

 

7.300.000  

9.000.000

 

325

400

All ceramic - Cầu mão toàn sứ:

  • Zirconia/Cercon Smart ceramic
  • Full Zirconia

 Tooth

 

5.300.000 - 6.000.000

6.750.000

 

235 – 270

300

  1. PORCELAIN VENEER - VENEER SỨ

 

 

 

Ceramic veneer – Veneer sứ

Tooth 

4.050.000 – 7.800.000

180 - 350

  1. PARTIAL & DENTURE - PHỤC HÌNH THÁO LẮP

 

 

 

Arcylic based denture - Phục hình nhựa (Unit/ Đơn vị)

Unit

350.000 -  560.000

16 - 25

Metal based denture - Phục hình bán hàm (Frame/ Khung)

Frame

 3.000.000 - 6.000.000

135 – 270

Flexible base denture - Hàm nhựa đàn hồi (Base/ Nền hàm)

Base

1.800.000 – 3.500.000

80 – 155

Acrylic resin full denture- Hàm giả tháo lắp toàn hàm

Case

6.000.000 – 9.000.000

270- 400

  1. ORTHODONTIC - CHỈNH NHA

 

 

 

Examination Record

Gói chẩn đoán chỉnh nha

Visit

Lần

800.000

35

Metal Appliances

Mắc cài kim loại

Case

Ca

  30.000.000 - 45.000.000

1,333 – 2,000

Ceramic Appliances

Mắc cài sứ

Case

Ca

41.000.000 - 56.000.000

1,820 - 2,500

Self Ligating

Mắc cài tự buộc

Case

Ca

45.000.000 - 60.000.000

2,000 - 2,670

ICE Appliances

Mắc cài pha lê

Case

Ca

45.000.000 - 60.000.000 2,000 - 2,670

Invisalign Appliances

Chỉnh nha Invisalign Full

Case

Ca

112.500.000 - 126.000.000 5,000 - 5,600

Invisalign Lite

Chỉnh nha Invisalign Lite

Case

Ca

74.250.000 3,300

Lingual Appliances

Mắc cài mặt lưỡi

Case

Ca

146.250.000 6,500

Rebond Metal Bracket

Gắn lại mắc cài kim loại

Bracket

Cái

450.000 20

Rebond Ceramic Bracket

Gắn lại mắc cài sứ

Bracket

Cái

600.000 27

Retainer (5 - 7 days)

Khí cụ duy trì (5 - 7 ngày)

Piece

Hàm

2.250.000 100

Mouthguard/ Splint guard/ Sport guard (5 - 7 days)

Máng bảo vệ (5 - 7 ngày)

Piece

Hàm

3.800.000 167

Minimum payment for transfer

Điều trị chuyển tiếp (chi phí tối thiểu)

Case

Ca

20.250.000 900

Transfer Case Adjustment

Điều trị hỗ trợ

Visit

Lần

1.125.000 - 1.800.000 50 - 80
  1. DENTAL IMPLANT - PHẪU THUẬT IMPLANT

 

 

 

Neo – Biotech (Korea) 

Dentium (USA) - *MIS (Israel) -   Southern (USA), Osstem (Korea)

Implant

25.900.000

27.000.000- 30.375.000

1,150

1,200 -1,350

 ª 3i (USA) - Nobel Biocare (USA) - Straumann (Switzerland), Ankylos (Germany)                       

Implant

28.700.000 – 39.375.000

1,275 -1,750

BONE GRAFT OPERATION - GHÉP XƯƠNG  

Implant

7.875.000 – 15.750.000

350 - 700

 SINUS LIFT OPERATION - NÂNG XOANG HÀM (depends on volume of grafted bone ) 

Case

 

 

               + Closing                       

Case 

     9.000.000 -14.600.000

400 - 650

               + Opening                       

Case 

 20.250.000 -  45.000.000

900 - 2000

 SOFT TISSUE GRAFT – GHÉP MÔ       

Case

5.625.000

250

  1. PERIODONTIC TREATMENT- ĐIỀU TRỊ NHA CHU

 

 

 

 Root planing - Nạo túi nha chu

Tooth

250.000 – 450.000

11 - 20

Crown lengthening operation - Phẫu thuật làm dài thân răng

Tooth

1.125.000 – 2.700.000

50 - 120

Gum Surgery - Phẫu thuật nha chu

Sextant

2.500.000 – 3.000.000

110 - 135

Gum Cosmetic Surgery - Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ nướu

Case

Contact us

 

 

Notice:
  1. Price are subjected to be change without notice

  2. No hidden fees

  3. All treatment costs are collected in VND amount and payable by any major currencies

  4. Treatment fee indicated is for the basic cased only and may subject to change depending on the uniqueness of each case

  5. Last updated on 1st January, 2017