Skip to content Skip to navigation

Dental Treatment Fees

(Effected from May 28th 2019)

Approximate US $1 = 23.300 VND = AU $1,42

Điều trị
Treatment Type
Giá
Price
VND
I. KHÁM & TƯ VẤN
I. ORAL EXAMINATION AND CONSULTATION
Miễn phí
Free
II. LẤY CAO RĂNG & ĐÁNH BÓNG
II. CLEANING & POLISHING
Cạo vôi đánh bóng ( độ 1)
Teeth cleaning & polishing (Degree 1)
470.000
Cạo vôi đánh bóng ( độ 2)
Teeth cleaning & polishing (Degree 2)
580.000
Cạo vôi + thổi cát
Teeth cleaning + Air Abrasion
650.000 - 770.000
Cạo vôi dưới nướu
Deep Clean
1.170.000
III. X-QUANG NHA KHOA
III. DENTAL RADIOLOGY
Phim Cephalometric, Panoramic
Cephalometric, Panoramic X-rays
350.000
Phim CT 3D
Dental Cone beam CT
750.000 - 1.260.000
IV. NHA KHOA TRẺ EM
IV. PEDIADONTICS
Cạo vôi răng + đánh bóng
Clean & polishing
350.000
Bôi verni fluor
Sealant Fluoride
630.000
Trám răng phòng ngừa
Sealant
350.000
Trám răng sữa
Filling
350.000
Che tủy gián tiếp + trám răng
Pulp Capping & Filling
580.000
Chữa tủy răng sữa
Pulp Treatment
1.170.000 - 2.330.000
Nhổ răng sữa
Extraction
120.000 - 280.000
Khí cụ giữ khoảng ( tháo lắp,cố định)
Space maintainer
1.630.000 - 3.150.000
V. NHỔ RĂNG
V. ORAL SURGERY
Nhổ răng thường
Tooth extraction
1.170.000
Tiểu phẫu răng khôn, răng mọc ngầm
Surgical removal of wisdom or impacted tooth
1.870.000 - 6.300.000
VI. TRÁM RĂNG
VI. FILLING
Trám Amalgam
Amalgam filling (Free Mercury)
420.000 - 630.000
Trám thẩm mỹ
White filling
350.000 - 700.000
Trám đắp mặt Composite
Veneer bonding
1.200.000 - 1.630.000
VII. LẤY TỦY RĂNG
VII. ROOT CANAL TREATMENT & RETREAT
Răng trước
Anterior tooth
1.280.000 - 1.870.000
Răng cối nhỏ
Premolar tooth
1.870.000 - 2.800.000
Răng cối lớn
Molar tooth
3.270.000 - 6.530.000
VIII. TẨY TRẮNG RĂNG
VIII. BLEACHING
Tẩy trắng tại nhà
Home bleaching
2.330.000
Tẩy trắng tại phòng mạch :
In office bleaching :
  + Laser - Flash 5.130.000
  + Zoom – White Speed 4.660.000
IX. INLAY & ONLAY
Inlay/Onlay kim loại :
Inlay/Onlay :
  + Tiêu chuẩn
  + With standard alloy
1.630.000 - 3.730.000
  + Bán quý & quý
  + With Semi-precious & Precious metal
Liên hệ chúng tôi
Contact us
  + Inlay/ Onlay toàn sứ CAD-CAM
  + Inlay/ Onlay Porcelain
3.960.000 - 7.230.000
X. PHỤC HÌNH CỐ ĐỊNH
X. CROWN & BRIDGE
Cầu, mão sứ kim loại
Porcelain fused to metal (PFM)- Standard alloy
1.870.000
Cầu, mão sứ kim loại Titan
PFM with Talladium alloy
3.030.000
Cầu, mão sứ kim loại bán quí
PFM with Semi-precious alloy
6.180.0000
Cầu,mão sứ kim loại quí :
PFM with precious alloy :
  + With 40% Au : 8.160.000
  + With 74% Au : 9.900.000
All Ceramic :
  + Zirconia 6.060.000 - 7.000.000
  + Full Zirconia 7.000.000 - 9.320.000
Cùi giả Titan
Talladium Post Core
470.000
Cùi giả Zirconia
Zirconia Post Core
2.330.000
Cùi giả kim loại quý
Gold Post Core
Theo giá vàng
Gold Price
Chốt sợi carbon
Carbon Post Core
1.170.000
Tháo cầu răng hoặc mão răng
Cutting Crown/Bridge
230.000
XI. VENEER SỨ
XI. PORCELAIN VENEER
Veneer sứ
Porcelain Veneer,Laminate
7.000.000 - 8.740.000
XII. PHỤC HÌNH THÁO LẮP
XII. PARTIAL & DENTURE
Răng giả tháo lắp
Partial Denture
700.000 - 1.170.000
Hàm giả tháo lắp toàn hàm
Acrylic resin full denture
6.300.000 - 12.350.000
Hàm khung Titan (chưa tính răng giả)
Metal frame
4.660.000 - 5.830.000
Attachment 2.800.000 - 7.000.000
Hàm nhựa dẻo (chưa tính răng giả)
Flexible base denture
2.570.000 - 5.130.000
XIII. NIỀNG RĂNG
XIII. BRACES
Mắc cài kim loại
Metal braces
25.000.000 - 45.000.000
Mắc cài tự khóa kim loại
Metal Self-Ligating braces
42.000.000 - 57.000.000
Mắc cài sứ
Ceramic braces
45.000.000 - 60.000.000
Mắc cài sứ tự khóa
Self-Ligating Ceramic braces
48.000.000 - 68.000.000
Invisalign 34.000.000 - 120.000.000
Hàm duy trì kết quả chỉnh nha tháo lắp
Removable retainer
1.750.000

3.000.000
Hàm duy trì kết quả chỉnh nha cố định
Fixed Retainer
1.750.000
XIV. ĐIỀU TRỊ NHA CHU & PHẪU THUẬT TRONG MIỆNG
XIV. PERIODONTIC TREATMENT
Nạo túi nha chu
Root planing
470.000 - 580.000
Nạo túi nha chu bằng laser
Laser-assisted gum surgery
1.170.000
Phẫu thuật nha chu
Gum surgery
2.570.000 - 3.150.000
Phẫu thuật tạo hình thẩm mỹ nướu
Gum cosmetic surgery
2.330.000
Phẫu thuật làm dài thân răng
Crown lengthening
2.330.000
Ghép nướu
Gum graft
7.000.000 - 8.160.000
Cắt chóp - Điều chỉnh mào xương ổ răng
Apicoectomy surgery
1.750.000 - 3.500.000
XV. PHẪU THUẬT IMPLANT
XV. DENTAL IMPLANT
DIO(Korea) 26.800.000
Dentium (USA) / C-Tech(Italy) / Alpha Bio ( Israel ) 28.000.000 - 31.500.000
Nobel Biocare(USA)/ Straumann(Switzerland) 38.450.000
Implant "All on 4" - Dentium (USA) /  " All on 6" - Dentium (USA) 174.750.000 / 221.350.000
Hàm tháo lắp trên 2 Implant
Over denture on 2 implants
Liên hệ chúng tôi
Contact us
Overdenture with magnetic attachment Liên hệ chúng tôi
Contact us
Ghép xương tổng hợp
Bone graft
4.660.000 - 7.000.000
Màng xương
Membrane Graft
2.330.000 - 4.660.000
Nâng xoang hàm :
Sinus Lift Operation :
  + Kín
  + Closing
9.320.000
  + Hở
  + Opening
18.640.000
Ghép mô
Soft Tissue Graft
5.830.000
XVI.ĐIỀU TRỊ KHÁC
XVI. OTHERS TREATMENT
Khay chống nghiến và điều chỉnh khớp cắn
Night Guard & Occlusion Adjustment
4.660.000
Điều trị rối loạn giấc ngũ và hơi thở
Snoring & Sleep Disorder Breathing treatment
7.000.000 - 9.320.000
Dịch vụ kiểm soát đau và lo lắng
Sedation
4.660.000

Notice:

- Price are subjected to be change without notice

- No hidden fees

- Treatment fee indicated is for the basic cased only and may subject to change depending on the uniqueness of each case